Ykhoangaynay.com |  29/07/2024

Dấu hiệu nhận biết ung thư tuyến nước bọt

Ung thư tuyến nước bọt là một loại ung thư chiếm từ 2-4% trong số các loại ung thư vùng đầu cổ. Bệnh này có thể xuất hiện ở mọi độ tuổi và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.

Đáng tiếc, nhiều bệnh nhân thường chủ quan và không tiến hành điều trị kịp thời. Chỉ khi khối u phát triển lớn hơn, họ mới đi khám, lúc đó bệnh đã ở giai đoạn muộn.

> Ung thư tuyến nước bọt là gì?

Dấu hiệu của ung thư tuyến nước bọt

Khối ung thư tuyến nước bọt dưới hàm của nữ bệnh nhân đã xâm lấn rất rộng. Ảnh: BVCC

Ung thư tuyến nước bọt, một loại ung thư thuộc vùng đầu cổ, có các biểu hiện khác nhau tùy vào vị trí cụ thể của khối u. Người bệnh thường cảm thấy đau liên tục ở vùng mặt bị ảnh hưởng và có thể bị liệt mặt. Một triệu chứng điển hình là xuất hiện khối u tại vùng tuyến mang tai, khối u này có thể to dần, gây biến dạng mặt và dính với các mô xung quanh. Da trên bề mặt tuyến thường bị sùi loét, và các hạch có thể xuất hiện ở vùng dưới hàm hoặc cạnh cổ. Ở giai đoạn muộn, khối u lớn có thể gây chèn ép và rối loạn chức năng.

Theo thống kê, ung thư tuyến nước bọt thường xuất hiện ở khu vực mang tai, chiếm khoảng 70-80% trong tổng số các trường hợp. Ở giai đoạn đầu, khối u thường không có biểu hiện gì nghiêm trọng đối với sức khỏe. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, khối u xâm lấn khiến người bệnh cảm thấy tê liệt, nhức mỏi, và xuất hiện hạch to ở vùng mang tai, đầu, hoặc khu vực lân cận như họng và mũi.

Ung thư tuyến nước bọt ở dưới hàm chiếm khoảng 10-15% tổng số trường hợp. Khối u ở vị trí này thường khó nhận biết và khi bệnh trở nặng, người bệnh cảm thấy khó chịu trong miệng và đau nhức thường xuyên. Ăn uống trở nên đau đớn, một số trường hợp còn bị tê cứng lưỡi.

Ung thư tuyến nước bọt nhỏ thường xuất hiện ở vùng mũi và thanh quản. Người bệnh thường cảm thấy khó chịu, mệt mỏi kèm theo các triệu chứng như ngạt mũi và khó thở, và vùng khoang miệng bị đau nhức.

Các giai đoạn của ung thư tuyến nước bọt

Giai đoạn 1: Ở giai đoạn đầu, các tế bào ung thư tuyến nước bọt mới bắt đầu xuất hiện và không có bất kỳ biểu hiện nào để người bệnh có thể nhận biết.

Giai đoạn 2: Tế bào ung thư bắt đầu phát triển và lan ra một số vùng lân cận.

Giai đoạn 3: Tế bào ung thư tăng trưởng mạnh mẽ, khiến bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi, đau nhức và khó chịu.

Giai đoạn 4: Đây là giai đoạn cuối của ung thư tuyến nước bọt. Khả năng chữa trị rất thấp và cơ hội sống sót của bệnh nhân gần như không có.

Phương pháp điều trị ung thư tuyến nước bọt

Ung thư tuyến nước bọt xuất hiện ở mọi lứa tuổi, ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe. Trên thực tế, nhiều người bệnh chủ quan không điều trị đến khi khối u ác tính to lên mới đi khám nhưng đã muộn.

Phương pháp chính trong điều trị ung thư tuyến nước bọt là phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến chứa khối u ác tính, đặc biệt hiệu quả ở giai đoạn sớm. Khi bệnh đã tiến triển và khối u lan rộng ra ngoài nhu mô tuyến hoặc đã di căn hạch, cần thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tuyến kèm với vét hạch cổ, sau đó là xạ trị bổ trợ. Hóa trị được áp dụng khi ung thư đã ở giai đoạn muộn, không thể phẫu thuật hay xạ trị. Ở giai đoạn cuối, khi không còn khả năng phẫu thuật hoặc hóa xạ trị, điều trị chăm sóc giảm nhẹ là cần thiết.

Phát hiện khối u tuyến nước bọt ở giai đoạn có thể phẫu thuật, không nên chỉ lấy u (nhân) hay loại bỏ thùy nông đơn giản. Cần cắt thùy hoặc cắt toàn bộ tuyến có bảo tồn dây thần kinh và mạch máu nếu khối u nhỏ và chưa xâm lấn ra ngoài nhu mô tuyến. Nguyên tắc phẫu thuật là bảo tồn dây thần kinh mặt. Khi khối u có xâm lấn, cần cắt toàn bộ tuyến kèm cắt rộng các mô liên quan như dây thần kinh, da, cơ, và xương.

Vét hạch cổ chọn lọc, vét hạch chức năng và vét hạch cổ triệt căn tùy thuộc vào đánh giá di căn hạch trước điều trị. Xạ trị bổ trợ hậu phẫu cần thiết khi khối u có độ ác tính cao, và xạ trị kết hợp hóa trị khi không thể phẫu thuật. Một số thuốc ức chế miễn dịch đã được nghiên cứu và chứng minh hiệu quả trên một nhóm bệnh nhân không đáp ứng với hóa trị liệu. Tiên lượng ung thư tuyến nước bọt tốt khi bệnh được phát hiện sớm và điều trị phẫu thuật triệt để với đánh giá cẩn thận từ đa chuyên khoa. Tiên lượng xấu khi không thể phẫu thuật và bệnh tiến triển nặng.

Sau điều trị, cần theo dõi định kỳ 1-3 tháng một lần trong năm đầu tiên, 4-6 tháng một lần trong năm thứ hai, và 8 tháng một lần trong các năm tiếp theo. Sau 5 năm, có thể tái khám 1 lần mỗi năm.

Để phòng ngừa ung thư tuyến nước bọt, cần vệ sinh răng miệng sạch sẽ, uống đủ ít nhất 2 lít nước mỗi ngày, không hút thuốc lá, thuốc lào, hạn chế bia rượu, và duy trì chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học.

(Bài viết tham khảo, biên soạn lại từ tài liệu "Ung thư tuyến nước bọt: Dấu hiệu nhận biết và các phương pháp điều trị", link gốc: https://suckhoedoisong.vn/ung-thu-tuyen-nuoc-bot-dau-hieu-nhan-biet-va-cac-phuong-phap-dieu-tri-169220113150012351.htm)

Tin khác

Cẩm nang chăm sóc bé: Đề phòng tai nạn và ngộ độc ở trẻ con

Cẩm nang chăm sóc bé: Đề phòng tai nạn và ngộ độc ở trẻ con

Một khi tai nạn xảy đến thì chỉ trong tích tắc trẻ con có thể bị gãy chân, sứt tay, mù mắt,... thậm chí vong mạng nữa. Do đó, với mỗi kỹ năng mới mà em bé của bạn học được trong quá trình phát triển, bé như "người điếc không sợ súng" nên rất dễ bị tai nạn hay ngộ độc.

Nghiên cứu  - 
Phẫu thuật điều trị áp xe phổi: Giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân

Phẫu thuật điều trị áp xe phổi: Giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân

Áp xe phổi là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng, trong đó nhu mô phổi bị hoại tử và tạo thành các ổ mủ sau giai đoạn viêm cấp. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến hơn ở người trung niên và những người có sức đề kháng yếu, hệ miễn dịch suy giảm.

Nghiên cứu  - 
Phương pháp điều trị áp xe vú

Phương pháp điều trị áp xe vú

Áp xe vú là tình trạng hình thành ổ mủ bên trong bầu vú, xung quanh được bao bọc bởi mô viêm, và thường phát triển từ các ổ viêm tại vùng vú. Tình trạng này chủ yếu xảy ra ở phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú, trong khi đối với những phụ nữ khác thì khá hiếm gặp.

Nghiên cứu  - 
Bệnh áp xe vú nguy hiểm như thế nào?

Bệnh áp xe vú nguy hiểm như thế nào?

Áp xe vú là một dạng nhiễm trùng ở mô vú, do vi khuẩn xâm nhập và gây viêm nhiễm, đặc biệt phổ biến ở phụ nữ sau sinh và trong giai đoạn cho con bú.

Nghiên cứu  - 
Kiến thức về áp xe vú: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị

Kiến thức về áp xe vú: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị

Khoảng 10% – 33% các bà mẹ cho con bú gặp phải tình trạng nhiễm trùng vú, có thể dẫn đến áp xe vú. Vậy áp xe vú là tình trạng như thế nào? Nguyên nhân gây bệnh do đâu và các triệu chứng nhận biết ra sao? Bác sĩ sẽ chẩn đoán và áp dụng phương pháp điều trị nào để khắc phục?

Nghiên cứu  - 
Phương pháp điều trị viêm cơ tim hiệu quả và hướng dẫn chăm sóc phục hồi

Phương pháp điều trị viêm cơ tim hiệu quả và hướng dẫn chăm sóc phục hồi

Dựa vào tình trạng và mức độ bệnh lý của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị viêm cơ tim phù hợp nhất. Việc nắm rõ các phương pháp điều trị và cách chăm sóc bệnh nhân viêm cơ tim là yếu tố quan trọng giúp quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.

Nghiên cứu  -