Ykhoangaynay.com |  30/07/2024

Bệnh thủy đậu lây nhiễm mạnh nhất khi nào?

Bệnh thủy đậu là một bệnh lây nhiễm phổ biến, dễ bùng phát khi thời tiết nồm ẩm và mưa nhiều. Sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ và độ ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của virus, vi khuẩn và vi nấm, bao gồm cả virus gây bệnh thủy đậu.

Do đó, việc phòng ngừa và duy trì môi trường sống sạch sẽ là rất quan trọng để giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh thủy đậu trong những thời điểm này.

Bệnh thủy đậu rất dễ lây lan, đặc biệt phổ biến ở trẻ em hơn là người lớn. Do đó, việc phát hiện sớm và nhận diện đúng căn bệnh này là vô cùng quan trọng.

> Bệnh thuỷ đậu là gì?

Khả năng lây lan của bệnh thủy đậu

Bệnh thủy đậu dễ lây nhất vào giai đoạn nào?

Bệnh thủy đậu tuy lành tính nhưng nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như viêm não, viêm phổi, thậm chí đe dọa tính mạng. Bệnh thủy đậu có khả năng lây lan nhanh chóng qua các con đường sau:

1. Lây qua tiếp xúc trực tiếp: Tiếp xúc với dịch tiết từ nốt mụn nước, nước bọt, dịch mũi của người bệnh qua không khí khi nói chuyện, hắt hơi, hoặc ho.

2. Lây khi dùng chung vật dụng: Sử dụng đồ dùng cá nhân chung với người bị thủy đậu cũng dễ bị lây nhiễm.

3. Lây truyền từ mẹ sang con: Thai phụ bị thủy đậu có thể lây truyền cho thai nhi qua nhau thai hoặc trong quá trình sinh nở.

> Các biến chứng nguy hiểm của bệnh thuỷ đậu?

Biểu hiện và các giai đoạn phát triển của bệnh thủy đậu

Bệnh thủy đậu thường trải qua các giai đoạn sau:

1. Giai đoạn ủ bệnh: Tính từ khi cơ thể nhiễm virus thủy đậu, người bệnh khỏe mạnh, không có triệu chứng. Thời gian ủ bệnh kéo dài khoảng 10 - 21 ngày, thường là 2 tuần.

2. Giai đoạn khởi phát: Trẻ em thường không rõ triệu chứng, có thể sốt nhẹ, ăn kém, mệt mỏi.

3. Giai đoạn toàn phát tổn thương da: Người bệnh thường sốt nhẹ từ 37 - 38°C, đôi khi lên đến 39 - 40°C, gây mệt mỏi. Triệu chứng đặc trưng là sự xuất hiện của các nốt mụn trên da. Sau 24 giờ, các nốt mụn nước xuất hiện, sau 48 giờ nốt khô và biến màu đục. Trẻ sốt nhẹ trong vài ngày đầu, khi phỏng nước mọc và vỡ sẽ gây đau nhức, ngứa ngáy. Giai đoạn này kéo dài từ 5 - 10 ngày, xuất hiện vết sẩn ngứa trên nền da đỏ, tiến triển thành phỏng nước kích thước từ 1 - 3 mm, có thể đóng vảy đồng thời với việc xuất hiện nốt mới, chủ yếu trên thân và mặt, có cả trên da đầu.

4. Giai đoạn phục hồi: Thời gian phục hồi của bệnh thủy đậu phụ thuộc vào việc chăm sóc và kiêng khem. Thông thường, bệnh thủy đậu sẽ tự khỏi sau khoảng 7 - 10 ngày. Các nốt phỏng tồn tại khoảng 4 ngày, sau đó bắt đầu bong vảy và xuất hiện vảy vàng. Từ ngày thứ 10 trở đi, vảy bong và da bắt đầu trở nên bình thường trở lại.

Bệnh thủy đậu dễ lây nhất khi nào?

Bệnh thuỷ đậu rất dễ lây lan, thường hay xảy ra với trẻ em hơn là người lớn.

Câu hỏi được các bậc cha mẹ quan tâm là bệnh thủy đậu dễ lây nhất khi nào? Trên thực tế, trong 4 giai đoạn phát triển của bệnh thủy đậu, giai đoạn toàn phát thường có nguy cơ lây nhiễm cao nhất. Trong giai đoạn này, nhiều nốt mụn nước xuất hiện, gây ngứa ngáy và bứt rứt. Người bệnh thường có xu hướng gãi và làm vỡ các nốt mụn, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát tán virus ra môi trường xung quanh.

> Kiến thức y học về bệnh thuỷ đậu ở trẻ em

Cần chủ động phòng chống bệnh thủy đậu

Phòng ngừa bệnh thủy đậu là điều mà ai cũng quan tâm, nhưng làm cách nào cho đúng và không để lại sẹo thì chưa phải ai cũng biết. Bệnh rất dễ lây lan, truyền từ người sang người qua đường hô hấp thông qua tiếp xúc trực tiếp, qua dịch tiết mũi họng, dịch từ nốt phỏng thủy đậu. Bệnh có thể lây từ 1 - 2 ngày trước khi xuất hiện tổn thương da, cho đến khi thành vảy.

Lưu ý khi có dấu hiệu của bệnh:

• Hạn chế tiếp xúc với người bệnh để phòng tránh lây lan.

• Những trường hợp mắc bệnh thủy đậu cần được nghỉ ngơi cách ly từ 7 đến 10 ngày để tránh lây lan cho những người xung quanh.

• Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng, sử dụng các đồ dùng sinh hoạt riêng, vệ sinh mũi họng hàng ngày bằng nước muối sinh lý.

• Thường xuyên vệ sinh nhà cửa, trường học, vật dụng sinh hoạt bằng các chất sát khuẩn thông thường.

• Tiêm chủng là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa thủy đậu.

Hiện đã có vaccine chống thủy đậu có hiệu quả cao và lâu dài, giúp cơ thể tạo kháng thể chống lại virus thủy đậu, được áp dụng đối với các đối tượng sau:

• Tất cả trẻ em từ 12 - 18 tháng tuổi được tiêm 1 lần.

• Trẻ em từ 19 tháng tuổi đến 13 tuổi chưa từng bị thủy đậu lần nào cũng tiêm 1 lần.

• Trẻ em trên 13 tuổi và người lớn chưa từng bị thủy đậu lần nào thì nên tiêm 2 lần, nhắc lại cách nhau từ 4 - 8 tuần.

Hiệu quả bảo vệ của vaccine thủy đậu có tác dụng lâu bền. Nếu đã được chủng ngừa vaccine thủy đậu, đại đa số từ 80 - 90% có khả năng phòng bệnh tuyệt đối. Tuy nhiên, cũng còn khoảng 10% còn lại có thể bị thủy đậu sau khi tiêm chủng, nhưng các trường hợp này cũng chỉ bị nhẹ, với rất ít nốt đậu, khoảng dưới 50 nốt và thường không có biến chứng.

Việc phòng ngừa và điều trị bệnh thủy đậu đúng cách là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Hãy chủ động tiêm phòng và thực hiện các biện pháp vệ sinh cần thiết để ngăn ngừa bệnh thủy đậu.

(Bài viết tham khảo, biên soạn lại từ tài liệu "Bệnh thủy đậu dễ lây nhất vào giai đoạn nào?", link gốc: https://suckhoedoisong.vn/benh-thuy-dau-de-lay-nhat-vao-giai-doan-nao-169240222151800321.htm)

Tin khác

Cẩm nang chăm sóc bé: Đề phòng tai nạn và ngộ độc ở trẻ con

Cẩm nang chăm sóc bé: Đề phòng tai nạn và ngộ độc ở trẻ con

Một khi tai nạn xảy đến thì chỉ trong tích tắc trẻ con có thể bị gãy chân, sứt tay, mù mắt,... thậm chí vong mạng nữa. Do đó, với mỗi kỹ năng mới mà em bé của bạn học được trong quá trình phát triển, bé như "người điếc không sợ súng" nên rất dễ bị tai nạn hay ngộ độc.

Nghiên cứu  - 
Phẫu thuật điều trị áp xe phổi: Giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân

Phẫu thuật điều trị áp xe phổi: Giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân

Áp xe phổi là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng, trong đó nhu mô phổi bị hoại tử và tạo thành các ổ mủ sau giai đoạn viêm cấp. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến hơn ở người trung niên và những người có sức đề kháng yếu, hệ miễn dịch suy giảm.

Nghiên cứu  - 
Phương pháp điều trị áp xe vú

Phương pháp điều trị áp xe vú

Áp xe vú là tình trạng hình thành ổ mủ bên trong bầu vú, xung quanh được bao bọc bởi mô viêm, và thường phát triển từ các ổ viêm tại vùng vú. Tình trạng này chủ yếu xảy ra ở phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú, trong khi đối với những phụ nữ khác thì khá hiếm gặp.

Nghiên cứu  - 
Bệnh áp xe vú nguy hiểm như thế nào?

Bệnh áp xe vú nguy hiểm như thế nào?

Áp xe vú là một dạng nhiễm trùng ở mô vú, do vi khuẩn xâm nhập và gây viêm nhiễm, đặc biệt phổ biến ở phụ nữ sau sinh và trong giai đoạn cho con bú.

Nghiên cứu  - 
Kiến thức về áp xe vú: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị

Kiến thức về áp xe vú: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị

Khoảng 10% – 33% các bà mẹ cho con bú gặp phải tình trạng nhiễm trùng vú, có thể dẫn đến áp xe vú. Vậy áp xe vú là tình trạng như thế nào? Nguyên nhân gây bệnh do đâu và các triệu chứng nhận biết ra sao? Bác sĩ sẽ chẩn đoán và áp dụng phương pháp điều trị nào để khắc phục?

Nghiên cứu  - 
Phương pháp điều trị viêm cơ tim hiệu quả và hướng dẫn chăm sóc phục hồi

Phương pháp điều trị viêm cơ tim hiệu quả và hướng dẫn chăm sóc phục hồi

Dựa vào tình trạng và mức độ bệnh lý của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị viêm cơ tim phù hợp nhất. Việc nắm rõ các phương pháp điều trị và cách chăm sóc bệnh nhân viêm cơ tim là yếu tố quan trọng giúp quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.

Nghiên cứu  -